Danh sách chi tiết VĐV hạng U1700-SSL-2017

fbi

Administrator
Hạng : U1700
No GROUP A (5)
1
Passion Team
2
9x Mizuno Team
3
Moka Coffee House
4
GAS Team Trần Gia
5
Ngựa Hoang
No
GROUP B (5)
1
CLB Leâ Hoàng Phong
2
Lina's Center Đăng Vũ
3
CLB Đại Học Ngaân Haøng
4
CLB Uber Men 4T
5
HSV - U1700
 
Last edited:

fbi

Administrator
No GROUP A (5)
1 Passion Team
2 9x Mizuno Team
3 Moka Coffee House
4 GAS Team Trần Gia
5 Ngựa Hoang
-----------------------------------------------------------
Passion Team
V1374 . . . D2 . . . 1550 . . . Nguyễn Đắc Anh Chương
V0720 . . . D2 . . . 1550 . . . Mai Phúc Minh
V1376 . . . D1 . . . 1650 . . . Trần Đại Dương
V1375 . . . D2 . . . 1550 . . . Phạm Đình Bảo
V0622 . . . D2 . . . 1550 . . . Nguyến Quốc Thịnh
V1447 . . . D2 . . . 1450 . . . Nguyễn Trung
V1448 . . . D2 . . . 1450 . . . Đỗ Nguyễn Việt Anh
-----------------------------------------------------------
9x Mizuno Team
V1157 . . . D2 . . . 1550 . . . Dương Trung Kiên
V1181 . . . D2 . . . 1550 . . . Đoàn Quốc Anh
V0614 . . . D2 . . . 1550 . . . Hồ Phương Uyên
V1372 . . . D2 . . . 1550 . . . Nguyễn Thị Bích Tuyền
V1122 . . . D2 . . . 1550 . . . Phạm Đức Huy
V1458 . . . D2 . . . 1550 . . . Nguyễn Duy Phú
-----------------------------------------------------------
Moka Coffee House
V0688 . . . D1 . . . 1650 . . . Nguyễn Hữu Tài
V1460 . . . D1 . . . 1650 . . . Phạm Hải Sơn
V1461 . . . D1 . . . 1650 . . . Nguyễn Quốc Khánh
V1228 . . . E1 . . . 1450 . . . Đỗ Thành VĨnh
V0457 . . . E1 . . . 1450 . . . Lê Hoàng Anh Minh
V0656 . . . D2 . . . 1550 . . . Phạm Lê Anh Toàn
V1462 . . . D2 . . . 1550 . . . Lê Phương Duy
-----------------------------------------------------------
GAS Team Trần Gia
V1385 . . . D2 . . . 1550 . . . Trần Văn Thùy
V1371 . . . D2 . . . 1550 . . . Nguyễn Trung Đoàn
V0346 . . . D1 . . . 1650 . . . Lê Minh Trường
V1454 . . . D1 . . . 1650 . . . Trần Vĩ Khang
V1455 . . . D2 . . . 1550 . . . Trần Hưng Lâm Viên
V0211 . . . D2 . . . 1550 . . . Hà Ngọc Thạch
V0917 . . . D2 . . . 1550 . . . Trịnh Hoàng Duy
V0568 . . . D1 . . . 1650 . . . Đặng Hồng Sơn
V0227 . . . D2 . . . 1550 . . . Dương Thanh Bình
-----------------------------------------------------------
Ngựa Hoang
V0537 . . . D1 . . . 1650 . . . Vũ Duy Phương
V0519 . . . D2 . . . 1550 . . . Nguyễn Thị Huyền Trân
V0892 . . . D2 . . . 1550 . . . Nguyễn Văn An
V1459 . . . D2 . . . 1550 . . . Nguyễn Thành Tường
V1194 . . . D2 . . . 1550 . . . Nguyễn Đình Chiểu
V0650 . . . D2 . . . 1550 . . . Koon Chan Yuan
V0556 . . . D1 . . . 1650 . . . Nguyễn Nhật Minh
 
Last edited:

fbi

Administrator
No GROUP B (5)
1 CLB Lê Hồng Phong
2 Lina's Center Đăng Vũ
3 CLB Đại Học Ngân Hàng
4 CLB Uber Men 4T
5 HSV - U1700
------------------------------------------------------------
CLB Lê Hồng Phong
V1254 . . . E1 . . . 1450 . . . Tạ Tuấn Khải
V0540 . . . D2 . . . 1550 . . . Đinh Huỳnh Tố Quyên
V1457 . . . D2 . . . 1550 . . . Đặng Lê Bảo Trân
V1206 . . . D1 . . . 1650 . . . Mao Khải Hoàng
V1385 . . . E1 . . . 1450 . . . Tô Nhất Đình
V1255 . . . E1 . . . 1450 . . . Tạ Tuấn Kiệt

------------------------------------------------------------
Lina's Center Đăng Vũ
V0580 . . . D2 . . . 1550 . . . Nguyễn Thanh Phi
V0561 . . . D2 . . . 1550 . . . Nguyễn quốc Huy
V0238 . . . D1 . . . 1650 . . . Lương Thành Trung
V1449 . . . D2 . . . 1550 . . . Lê Thanh Tùng
V1450 . . . D2 . . . 1550 . . . Lê Trung Dũng
V1451 . . . D1 . . . 1650 . . . Nguyễn Cao Thế Vinh
V0108 . . . D1 . . . 1650 . . . Mai Bá Định

------------------------------------------------------------
CLB Đại Học Ngân Hàng
V1355 . . . D2 . . . 1550 . . . Nguyễn Hải Đằng
V1357 . . . D2 . . . 1550 . . . Trần Bá Phúc
V1168 . . . D2 . . . 1550 . . . Nguyễn Hiếu Lộc
V1170 . . . E1 . . . 1450 . . . Đoàn Hồng Thái
V0552 . . . D1 . . . 1650 . . . Trương Quốc Hồng
V1463 . . . D2 . . . 1550 . . . Phạm Văn Hoàng
V0570 . . . D1 . . . 1650 . . . Vũ Thúy Vy

------------------------------------------------------------
CLB Uber Men 4T
V0694 . . . D2 . . . 1550 . . . Nguyễn Nhơn Vũ
V0148 . . . D1 . . . 1650 . . . Huỳnh Minh Khang
V1189 . . . E1 . . . 1450 . . . Lê Thanh Xuân
V1342 . . . D2 . . . 1550 . . . Trần Văn Quốc
V1452 . . . D1 . . . 1550 . . . Trần Cảnh Tuấn
V1453 . . . D1 . . . 1550 . . . Lý Minh Triết

------------------------------------------------------------
HSV - U1700
V0583 . . . D2 . . . 1550 . . . Lê Bá Vũ
V0333 . . . D2 . . . 1550 . . . Nguyễn Đức Phụng Sang
V1377 . . . D2 . . . 1550 . . . Nguyễn Hà Dương Phan
V0141 . . . D2 . . . 1550 . . . Nguyễn Thanh Hải
V0746 . . . D2 . . . 1550 . . . Du Xuân Bình
V0567 . . . D1 . . . 1650 . . . Nguyễn Duy Hoàng
V1456 . . . D2 . . . 1550 . . . Nguyễn Hậu
 
Last edited:

Bình luận từ Facebook


Link hữu ích

GIAN HÀNG CHÍNH HÃNG

Shopee Mall chính hãng của các thương hiệu

Hỗ trợ phục hồi & Chơi thể thao an toàn với DiskDr.

WG30G2 Đai kéo giãn lưng WG30G2

Người dưới 60kg

WG50G2 Đai lưng kéo giãn WG50G2

Người trên 60kg

CS300 Đai kéo giãn cổ CS300

Kéo giãn tư thế Đứng/Ngồi

CS500 Đai cổ kéo giãn CS500

Kéo giãn tư thế Đứng/Ngồi/Nằm

CS500G2 Đai kéo giãn cổ CS500G2

Khóa xoay tiện lợi, Kéo giãn Đứng/Ngồi/Nằm

Ortec SPF01 Đai lưng đàn hồi Ortec SPF01

Hỗ trợ vận động chơi thể thao

Top